VN3T – Giải pháp tự động hóa và số hóa ngành nuôi tôm Việt Nam
Tham dự Cuộc thi Khởi nghiệp đổi mới sáng tạo SURF 2026, dự án VN3T mang đến giải pháp nuôi tôm thông minh ứng dụng công nghệ giám sát chất lượng nước 24/24 và tự động hóa, hướng tới giúp người nuôi kiểm soát rủi ro, tối ưu chi phí và nâng cao hiệu quả sản xuất. Kết hợp giữa hệ thống phần cứng và phần mềm Econet, VN3T cho phép quan trắc môi trường theo thời gian thực, điều khiển thiết bị từ xa và lưu trữ dữ liệu phục vụ quản lý, truy xuất nguồn gốc và tối ưu quy trình nuôi.
Giải bài toán rủi ro trong nuôi tôm

Dự án “Hệ thống nuôi tôm thông minh VN3T” tại Cuộc thi SURF 2026
Nuôi tôm là ngành sản xuất chịu ảnh hưởng lớn từ chất lượng nguồn nước, thời tiết và điều kiện môi trường. Theo đại diện VN3T, những biến động của các chỉ số chất lượng nước, thời tiết cực đoan, môi trường khó kiểm soát cùng phương thức quản lý thủ công đang tạo ra nhiều rủi ro cho người nuôi. Trong khi đó, chi phí đầu tư cho các công nghệ cao vẫn là một trở ngại đối với nhiều mô hình nuôi tôm. Bài toán đặt ra là làm thế nào để kiểm soát rủi ro, gia tăng lợi nhuận nhưng vẫn tối ưu được chi phí đầu tư công nghệ.
Xuất phát từ những trăn trở này, VN3T phát triển hệ thống nuôi tôm thông minh với định hướng “tối ưu chi phí – tăng năng suất – quản lý đơn giản”, đưa công nghệ giám sát và tự động hóa vào hoạt động nuôi tôm.
Quan trắc chất lượng nước 24/24

VN3T là sự kết hợp giữa phần cứng và phần mềm thông minh Econet, trong đó hệ thống quan trắc cho phép giám sát liên tục các chỉ số môi trường quan trọng của ao nuôi.
Theo thông tin dự án cung cấp, hệ thống có khả năng theo dõi 6 chỉ số gồm pH, độ mặn, oxy, độ kiềm, tảo và nhiệt độ. Dữ liệu được cập nhật theo thời gian thực, giúp người nuôi có thêm thông tin để theo dõi diễn biến môi trường và kịp thời xử lý các tình huống phát sinh.
Việc quan trắc liên tục cũng góp phần tăng khả năng phản ứng, xử lý các tình huống khẩn cấp, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào phương thức kiểm tra thủ công. Bên cạnh quan trắc, dữ liệu môi trường và lịch sử vận hành được lưu trữ tối thiểu 6 tháng trên máy chủ tại Việt Nam. Nguồn dữ liệu này phục vụ truy xuất nguồn gốc, đồng thời hỗ trợ người nuôi theo dõi và tối ưu quy trình cho các vụ nuôi tiếp theo.
Điều khiển thiết bị từ xa bằng công nghệ LoRa
Một trong những tính năng của VN3T là khả năng điều khiển các thiết bị trong ao nuôi từ xa thông qua smartphone. Hệ thống sử dụng công nghệ sóng LoRa kết hợp Internet, cho phép điều khiển các thiết bị như quạt và sục oxy. Công nghệ LoRa 915MHz được sử dụng để truyền tải dữ liệu, hướng tới khả năng kết nối tầm xa và ổn định tại các khu vực nuôi tôm ven biển.
Theo dự án, hệ thống không phụ thuộc hoàn toàn vào Wi-Fi hoặc 4G tại từng ao, qua đó tạo điều kiện triển khai trong các khu vực nuôi có hạ tầng kết nối khác nhau.
Tủ điều khiển trung tâm và khu vực cũng được thiết kế tương thích với cả dòng điện 1 pha và 3 pha, giúp hệ thống có thể triển khai tại nhiều điều kiện trang trại mà không cần cải tạo lưới điện.
Mô hình thuê thiết bị, giảm áp lực đầu tư
Một điểm đáng chú ý của VN3T là mô hình Robotics as a Service (RaaS), cho phép người nuôi lựa chọn thuê hệ thống thay vì phải đầu tư toàn bộ chi phí ban đầu.
Theo chính sách dự án cung cấp, hệ thống có giá bán 80 triệu đồng/bộ, trong khi phương án thuê có mức 2 triệu đồng/tháng. Mô hình này hướng tới chuyển một phần chi phí đầu tư công nghệ từ CAPEX sang OPEX, giúp người nuôi chủ động hơn trong việc dự toán chi phí hàng tháng và giảm áp lực vốn đầu tư ban đầu.
Bên cạnh mô hình cho thuê, VN3T cũng cung cấp phương án bán thiết bị, gồm hệ thống quan trắc và hệ thống điều khiển.
Phần cứng được thiết kế cho môi trường nuôi tôm
Không chỉ tập trung vào phần mềm, VN3T phát triển phần cứng chuyên dụng cho môi trường nuôi thủy sản. Phao quan trắc có khả năng đo 6 thông số gồm pH, DO, độ mặn, nhiệt độ, độ kiềm và khí độc, đồng thời được tích hợp cơ chế tự động vệ sinh cảm biến. Theo dự án, cơ chế này giúp thiết bị duy trì độ bền và độ chính xác trong điều kiện hoạt động dưới nước.
Hệ thống cũng sử dụng vi điều khiển đa nhiệm hiệu năng cao kết hợp công nghệ truyền tải LoRa 915MHz. Các thiết bị được định danh độc lập bằng mã ID, hỗ trợ quản lý từng module phần cứng trên hệ thống.
Từ dữ liệu đến quản lý và truy xuất nguồn gốc
VN3T không chỉ hướng tới tự động hóa các thao tác trong ao nuôi mà còn xây dựng nền tảng dữ liệu phục vụ quản lý. Việc lưu trữ dữ liệu môi trường và lịch sử vận hành giúp hình thành cơ sở dữ liệu cho từng quá trình nuôi. Theo dự án, dữ liệu minh bạch có thể hỗ trợ tối ưu quy trình và phục vụ truy xuất nguồn gốc cho đối tác. Đây cũng là một trong những định hướng quan trọng khi ngành tôm ngày càng phải đáp ứng các yêu cầu về minh bạch, bền vững và an toàn sinh học của thị trường xuất khẩu.
Việc ứng dụng hệ thống quan trắc 24/24 và tự động hóa được VN3T kỳ vọng giúp người nuôi tăng khả năng phản ứng trước các tình huống khẩn cấp, đồng thời giảm tỷ lệ tử vong, tiết kiệm điện, giảm chi phí nhân công và hạn chế sai sót trong quá trình vận hành.

VN3T hiện đã được triển khai tại nhiều mô hình nuôi tôm ở các khu vực khác nhau. Theo thông tin dự án cung cấp, hệ thống đang được ứng dụng từ các nông hộ tại miền Trung, đặc biệt là Đà Nẵng, đến các mô hình trang trại của các đối tác như BIM Group, Sơn Trường ở miền Bắc và một số farm tại Cà Mau.
Đại diện dự án cũng cho biết VN3T đã đạt Top 10 - Nông nghiệp Make in Vietnam 2024 và Top Công nghiệp 4.0 Việt Nam 2025.
Tìm kiếm nguồn lực để mở rộng quy mô
Tham dự Cuộc thi SURF 2026, VN3T đặt mục tiêu tìm kiếm các nhà đầu tư thiên thần và nguồn vốn mới để giải quyết bài toán vốn lưu động, phục vụ sản xuất phần cứng hàng loạt và duy trì mô hình kinh doanh cho thuê thiết bị.
Bên cạnh nguồn vốn, dự án mong muốn tiếp cận các nguồn lực hỗ trợ từ chính quyền thành phố Đà Nẵng, trong đó có các cơ hội về vốn và ưu đãi, đồng thời đề xuất xây dựng các mô hình quan trắc điểm tại những vùng nuôi tôm tập trung.
VN3T cũng kỳ vọng tận dụng mạng lưới của SURF 2026 để kết nối với các doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng thủy sản như sản xuất thức ăn, men vi sinh và thuốc thú y thủy sản, hướng tới hình thành hệ sinh thái hỗ trợ người nuôi tôm.
Trong năm 2026, dự án đặt mục tiêu chinh phục 200 hồ nuôi tôm, tạo tiền đề để tiếp tục mở rộng quy mô ra toàn quốc.
Từ việc đưa công nghệ quan trắc, kết nối và tự động hóa vào ao nuôi, VN3T hướng tới xây dựng một phương thức quản lý nuôi tôm chủ động hơn, dựa trên dữ liệu và phù hợp với điều kiện thực tế của người nuôi, đồng thời góp phần thúc đẩy quá trình số hóa ngành nuôi tôm Việt Nam.
